tự tân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự sửa đổi, tự cải chính những lỗi lầm, sai sót của bản thân: Hành động tự nhìn nhận và thay đổi để trở nên tốt đẹp hơn, đặc biệt là về mặt đạo đức và nhân cách.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi nhận ra sai lầm, anh ấy đã quyết tâm tự tân. (Sau khi nhận ra sai lầm, anh ấy đã quyết tâm tự sửa mình.)
- Con người cần có dũng khí để tự tân. (Con người cần có dũng khí để tự sửa mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tinh thần tự tân": tinh thần tự giác sửa chữa, hoàn thiện bản thân.
- Chúng ta cần phát huy tinh thần tự tân trong cuộc sống. (Chúng ta cần phát huy tinh thần tự sửa mình trong cuộc sống.)
"quá trình tự tân": hành trình hoặc giai đoạn tự sửa đổi bản thân.
- Quá trình tự tân đòi hỏi sự kiên trì và nghiêm khắc với chính mình. (Quá trình tự sửa mình đòi hỏi sự kiên trì và nghiêm khắc với chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Tự cải (động từ): Tự sửa đổi, cải tạo bản thân. (Từ này có nghĩa gần giống và thường được dùng thay thế).
- Tự sửa (động từ): Tự sửa chữa lỗi lầm. (Nghĩa rộng và thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Tự cải cách: Tự thay đổi theo hướng tiến bộ.
- Tự hoàn thiện: Tự làm cho bản thân trở nên hoàn chỉnh, tốt đẹp hơn.
Lưu ý về từ vựng
- Phong cách: "Tự tân" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh nghiêm túc, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Tình trạng sử dụng: Có thể được xem là từ cổ (arch.) hoặc ít thông dụng trong tiếng Việt hiện đại. Các từ như "tự sửa" hoặc "tự hoàn thiện" thường được dùng phổ biến hơn.
- Tự sửa đổi lỗi mình.